< content="FTR160SL9 thùng bạt"/> < content="Xe tải ISUZU FT160SL4 được lắp ráp với nguồn linh kiện 100% từ Isuzu Qingling với động cơ Euro 4 là động cơ diesel cao áp (4 xylanh) công suất 189PS (139kw), mạnh mẽ..."/>

tỷ số bóng đá 2 in 1

FTR160SL9 thùng bạt

FTR160SL9 thùng bạt

Model xe : FTR160SL4
Tổng tải trọng (kg) : 16.000
Model động cơ : 4HK1-TCG40
Công suất động cơ (hp/kw) : 189 (139kw)/ 2.600 - 5.139cc
Hộp số : MLD-6Q, 06 số tiến, 01 số lùi      
Cỡ lốp : 10.00-R20
Kích thước xe chassis (mm) : 11.600 x 2.465 x 2.780
Chiều dài cơ sở (mm) : 7.200
Chiều dài lòng thùng (mm) : 9.850
Chiều rộng lòng thùng (mm) : 2.350
Tiêu chuẩn xe : CC; máy lạnh; cabin lật; phanh khí xả; kính chỉnh điện; Radio; khóa thùng dầu Dây chờ đấu GPS……
Các kiểu loại thùng xe phù hợp : Kín - Bạt - Xe chở Pallet

Về xe

 MODEL   FTR160SL4 
 KHỐI LƯỢNG XE CHASSIS/ CHASSIS WEIGHT 
 Khối lượng toàn bộ/ Gross vehicle weight   kg   16.000 
 Khối lượng bản thân/ Kerb weight    kg   5.600 
 KÍCH THƯỚC XE CHASSIS / CHASSIS DIMENSION 
 Kích thước tổng thể/ Overall dimension (D x R x C/ L x W x H)   OAL x OW x OH   mm  11.900 x 2.465 x 2.780
 Chiều dài cơ sở/ Wheelbase   WB   mm   7.100 
 Vết bánh xe trước - sau/ Front - rear track   AW/ CW   mm  1.960/ 1.855
 ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG/ ENGINE - TRANSIMISSION 
 Model động cơ/ Engine model   Isuzu    4HK1-TCG40 
 Dung tích xy lanh/ Cylinder capacity   cm3   5.193 
 Công suất cực đại/ Max output   (Kw (ps)/rpm)   198 (139kw)/ 2.600 
 Hộp số/ Transimision    Isuzu   MLD-6Q, 06 số tiến, 01 số lùi        
 CÁC THÔNG SỐ KHÁC CỦA XE CHASSIS/ FOCUSED SYSTEM OF CHASSIS 
 Số chỗ ngồi/ Seaters   chỗ                                                              3  
 Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity   Lít                                                           100  
 Hệ thống phanh/ Brake system   Phanh thủy lực 02 dòng, trợ lực thủy lực. Kiểu tang trống. Phanh khí xả. 
 Hệ thống lái/ Steering system   Tay lái trợ lực 
 Ắc quy/ Battery   24V-2 bình 
 Lốp trước - sau/ Front - Rear Tires   10.00-R20 
 TRANG BỊ TIÊU CHUẨN XE CHASSIS/ EQUIPMENT STANDARD 
 Radio Cassette   Có 
 Kính chỉnh điện/ Power window   Có 
 Máy lạnh/ A-conditional   Tiêu chuẩn 
 Cabin lật/ Titling cabin   Isuzu   Tiêu chuẩn 
 Dây chờ lắp đặt GPS   Tiêu chuẩn 
 Khóa thùng dầu/ Oil tank locker   Isuzu   Tiêu chuẩn 
 - Các thông số về Kích thước và Khối lượng là dành cho xe chassis, chưa có thùng. 
 - VM Motors giữ bản quyền và hình ảnh. Có quyền thay đổi thông số mà không cần báo trước. 

Thùng xe

Ngoại thất

Nội thất

TSKT xe chassis

 MODEL   FTR160SL4 
 KHỐI LƯỢNG XE CHASSIS/ CHASSIS WEIGHT 
 Khối lượng toàn bộ/ Gross vehicle weight   kg   16.000 
 Khối lượng bản thân/ Kerb weight    kg   5.600 
 KÍCH THƯỚC XE CHASSIS / CHASSIS DIMENSION 
 Kích thước tổng thể/ Overall dimension (D x R x C/ L x W x H)   OAL x OW x OH   mm  11.900 x 2.465 x 2.780
 Chiều dài cơ sở/ Wheelbase   WB   mm   7.100 
 Vết bánh xe trước - sau/ Front - rear track   AW/ CW   mm  1.960/ 1.855
 ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG/ ENGINE - TRANSIMISSION 
 Model động cơ/ Engine model   Isuzu    4HK1-TCG40 
 Dung tích xy lanh/ Cylinder capacity   cm3   5.193 
 Công suất cực đại/ Max output   (Kw (ps)/rpm)   198 (139kw)/ 2.600 
 Hộp số/ Transimision    Isuzu   MLD-6Q, 06 số tiến, 01 số lùi        
 CÁC THÔNG SỐ KHÁC CỦA XE CHASSIS/ FOCUSED SYSTEM OF CHASSIS 
 Số chỗ ngồi/ Seaters   chỗ                                                              3  
 Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity   Lít                                                           100  
 Hệ thống phanh/ Brake system   Phanh thủy lực 02 dòng, trợ lực thủy lực. Kiểu tang trống. Phanh khí xả. 
 Hệ thống lái/ Steering system   Tay lái trợ lực 
 Ắc quy/ Battery   24V-2 bình 
 Lốp trước - sau/ Front - Rear Tires   10.00-R20 
 TRANG BỊ TIÊU CHUẨN XE CHASSIS/ EQUIPMENT STANDARD 
 Radio Cassette   Có 
 Kính chỉnh điện/ Power window   Có 
 Máy lạnh/ A-conditional   Tiêu chuẩn 
 Cabin lật/ Titling cabin   Isuzu   Tiêu chuẩn 
 Dây chờ lắp đặt GPS   Tiêu chuẩn 
 Khóa thùng dầu/ Oil tank locker   Isuzu   Tiêu chuẩn 
 - Các thông số về Kích thước và Khối lượng là dành cho xe chassis, chưa có thùng. 
 - VM Motors giữ bản quyền và hình ảnh. Có quyền thay đổi thông số mà không cần báo trước. 

Thư viện hình ảnh

Download

So sánh
xe
So sánh xe
tỷ số bóng đá 2 in 1:So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
tỷ số bóng đá 2 in 1:Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
tỷ số bóng đá 2 in 1:Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
tỷ số bóng đá 2 in 1:Đặt lịch hẹn dịch vụ

Tải
catalogue
Tải catalogue
tỷ số bóng đá 2 in 1:Tải catalogue

dang ky bet169 dang ky bet171 dang ky bet170 dang ky bet172 dang ky bet174 dang ky bet173 dang ky bet177 dang ky bet194 dang ky bet175 dang ky bet176